同覽 tóng lǎn · đồng lãm Hán Việt: đồng lãm · Pinyin: tóng lǎn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 覽 (lãm)Pinyintóng lǎnHán Việtđồng lãmCấu tạo同 + 覽 · đồng + lãm nghĩa thành phần: đồng + lãm