同訓 tóng xùn · đồng huấn Hán Việt: đồng huấn · Pinyin: tóng xùn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 訓 (huấn)Pinyintóng xùnHán Việtđồng huấnCấu tạo同 + 訓 · đồng + huấn nghĩa thành phần: đồng + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同义词。Tân Hoa Tự Điển 1.指同义词。