同議 tóng yì · đồng nghị Hán Việt: đồng nghị · Pinyin: tóng yì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 議 (nghị)Pinyintóng yìHán Việtđồng nghịCấu tạo同 + 議 · đồng + nghị nghĩa thành phần: đồng + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一同商议; 特指中人,为双方介绍﹑作证之人。Tân Hoa Tự Điển 1.一同商议。 2.特指中人,为双方介绍﹑作证之人。