同語 tóng yǔ · đồng ngữ Hán Việt: đồng ngữ · Pinyin: tóng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 語 (ngữ)Pinyintóng yǔHán Việtđồng ngữCấu tạo同 + 語 · đồng + ngữ nghĩa thành phần: đồng + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "同日而语"的略语。Tân Hoa Tự Điển 1."同日而语"的略语。