同貌 tóng mào · đồng mạo Hán Việt: đồng mạo · Pinyin: tóng mào Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 貌 (mạo)Pinyintóng màoHán Việtđồng mạoCấu tạo同 + 貌 · đồng + mạo nghĩa thành phần: đồng + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相貌相同。Tân Hoa Tự Điển 1.相貌相同。