同賀 tóng hè · đồng hạ Hán Việt: đồng hạ · Pinyin: tóng hè Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 賀 (hạ)Pinyintóng hèHán Việtđồng hạCấu tạo同 + 賀 · đồng + hạ nghĩa thành phần: đồng + hạ