同質

tóng zhì đồng chất

Hán Việt: đồng chất · Pinyin: tóng zhì

Tổng quan

đồng nhất ùng chung một vật thể mà ra, cùng được tạo bởi một chất. đồng chất đồng chất ☆Cùng chung một vật thể mà ra, cùng được tạo bởi một chất.

Cấu tạo: (đồng) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng chất đồng chất ☆Cùng chung một vật thể mà ra, cùng được tạo bởi một chất.
  • Cihui đồng nhất ùng chung một vật thể mà ra, cùng được tạo bởi một chất. đồng chất đồng chất ☆Cùng chung một vật thể mà ra, cùng được tạo bởi một chất.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓本质相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓本质相同。

Eng

  • CC-CEDICT homogeneous
  • Cihui homogeneous

ja

  • JMdict same quality|same nature|homogeneous