同財

tóng cái đồng tài

Hán Việt: đồng tài · Pinyin: tóng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共有家庭财产,谓不分家; 犹合资。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共有家庭财产,谓不分家。 2.犹合资。