同貫 tóng guàn · đồng quán Hán Việt: đồng quán · Pinyin: tóng guàn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 貫 (quán)Pinyintóng guànHán Việtđồng quánCấu tạo同 + 貫 · đồng + quán nghĩa thành phần: đồng + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一体,一例; 同籍贯; 并列;同列。Tân Hoa Tự Điển 1.犹一体,一例。 2.同籍贯。 3.并列;同列。