同賞

tóng shǎng đồng thưởng

Hán Việt: đồng thưởng · Pinyin: tóng shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同样奖赏; 一同欣赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同样奖赏。 2.一同欣赏。