同輿 tóng yú · đồng dư Hán Việt: đồng dư · Pinyin: tóng yú Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 輿 (dư)Pinyintóng yúHán Việtđồng dưCấu tạo同 + 輿 · đồng + dư nghĩa thành phần: đồng + dư