同軌

tóng guǐ đồng quỹ

Hán Việt: đồng quỹ · Pinyin: tóng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车辙宽度相同; 引申为同一﹑一统; 指古代华夏诸侯国; 谓同路而行; 比喻方法﹑法则等相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车辙宽度相同。 2.引申为同一﹑一统。 3.指古代华夏诸侯国。 4.谓同路而行。 5.比喻方法﹑法则等相同。

Eng

  • Cihui 同軌 óngguǐ n. same gauge (of railroads)