同軸
đồng trục
Hán Việt: đồng trục · Pinyin: tóng zhóu
Tổng quan
đồng trục
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng trục
Eng
- CC-CEDICT coaxial
- Cihui coaxial
ja
- JMdict same axle|coaxial (cable)
Hán Việt: đồng trục · Pinyin: tóng zhóu
đồng trục