同載 tóng zài · đồng tái Hán Việt: đồng tái · Pinyin: tóng zài Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 載 (tái)Pinyintóng zàiHán Việtđồng táiCấu tạo同 + 載 · đồng + tái nghĩa thành phần: đồng + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共同乘坐车或船。Tân Hoa Tự Điển 1.共同乘坐车或船。