同轡 tóng pèi · đồng bí Hán Việt: đồng bí · Pinyin: tóng pèi Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 轡 (bí)Pinyintóng pèiHán Việtđồng bíCấu tạo同 + 轡 · đồng + bí nghĩa thành phần: đồng + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹并驾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹并驾。