同轍 tóng zhé · đồng triệt Hán Việt: đồng triệt · Pinyin: tóng zhé Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 轍 (triệt)Pinyintóng zhéHán Việtđồng triệtCấu tạo同 + 轍 · đồng + triệt nghĩa thành phần: đồng + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同道者。谓思想﹑行为一致; 比喻统一。Tân Hoa Tự Điển 1.同道者。谓思想﹑行为一致。 2.比喻统一。