同辭

tóng cí đồng từ

Hán Việt: đồng từ · Pinyin: tóng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用语﹑称号相同; 犹言异口同声。意见一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用语﹑称号相同。 2.犹言异口同声。意见一致。