同進 tóng jìn · đồng tiến Hán Việt: đồng tiến · Pinyin: tóng jìn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 進 (tiến)Pinyintóng jìnHán Việtđồng tiếnCấu tạo同 + 進 · đồng + tiến nghĩa thành phần: đồng + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同时前进;一同前进; 谓同求进取者。Tân Hoa Tự Điển 1.同时前进;一同前进。 2.谓同求进取者。