同進 tóng jìn · đồng tiến Hán Việt: đồng tiến · Pinyin: tóng jìn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 進 (tiến)Pinyintóng jìnHán Việtđồng tiếnCấu tạo同 + 進 · đồng + tiến nghĩa thành phần: đồng + tiến