同邦

tóng bāng đồng bang

Hán Việt: đồng bang · Pinyin: tóng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同国。

ja

  • JMdict the same country