同部
đồng bộ
Hán Việt: đồng bộ · Pinyin: tóng bù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓汉字同一部首; 音韵学术语。上古音中以同韵之字为同部; 同一部落。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓汉字同一部首。 2.音韵学术语。上古音中以同韵之字为同部。 3.同一部落。
Hán Việt: đồng bộ · Pinyin: tóng bù