同量
đồng lượng
Hán Việt: đồng lượng · Pinyin: tóng liàng
Tổng quan
có thể so sánh | tương xứng
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể so sánh | tương xứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同等器量;与……器量相同; 等量齐观; 同样数量,等量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同等器量;与……器量相同。 2.等量齐观。 3.同样数量,等量。
Eng
- CC-CEDICT commensurable|commensurate
- Cihui commensurable; commensurate
ja
- JMdict same amount