同鋪

tóng pù đồng phô

Hán Việt: đồng phô · Pinyin: tóng pù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐时科举考试同号者的互称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时科举考试同号者的互称。