同隊

tóng duì đồng đội

Hán Việt: đồng đội · Pinyin: tóng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹同群; 同一队伍或同一队列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹同群。 2.同一队伍或同一队列。