同隊 tóng duì · đồng đội Hán Việt: đồng đội · Pinyin: tóng duì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 隊 (đội)Pinyintóng duìHán Việtđồng độiCấu tạo同 + 隊 · đồng + đội nghĩa thành phần: đồng + đội