同難 tóng nán · đồng nan Hán Việt: đồng nan · Pinyin: tóng nán Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 難 (nan)Pinyintóng nánHán Việtđồng nanCấu tạo同 + 難 · đồng + nan nghĩa thành phần: đồng + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同遭灾难;患难与共。亦指同遭灾难之人; 一同死难。Tân Hoa Tự Điển 1.同遭灾难;患难与共。亦指同遭灾难之人。 2.一同死难。