同雲 tóng yún · đồng vân Hán Việt: đồng vân · Pinyin: tóng yún Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 雲 (vân)Pinyintóng yúnHán Việtđồng vânCấu tạo同 + 雲 · đồng + vân nghĩa thành phần: đồng + vân