同面 đồng diện Hán Việt: đồng diện Tổng quan (Tech) đồng diện Cấu tạo: 同 (đồng) + 面 (diện)Hán Việtđồng diệnCấu tạo同 + 面 · đồng + diện nghĩa thành phần: đồng + diện Nghĩa ViệtCihui (Tech) đồng diện