同靴 tóng xuē · đồng ngoa Hán Việt: đồng ngoa · Pinyin: tóng xuē Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 靴 (ngoa)Pinyintóng xuēHán Việtđồng ngoaCấu tạo同 + 靴 · đồng + ngoa nghĩa thành phần: đồng + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称同嫖一妓者。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称同嫖一妓者。