同響 tóng xiǎng · đồng hưởng Hán Việt: đồng hưởng · Pinyin: tóng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 響 (hưởng)Pinyintóng xiǎngHán Việtđồng hưởngCấu tạo同 + 響 · đồng + hưởng nghĩa thành phần: đồng + hưởng