同食 tóng shí · đồng thực Hán Việt: đồng thực · Pinyin: tóng shí Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 食 (thực)Pinyintóng shíHán Việtđồng thựcCấu tạo同 + 食 · đồng + thực nghĩa thành phần: đồng + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃同样的食物; 一同进食,共食。Tân Hoa Tự Điển 1.吃同样的食物。 2.一同进食,共食。