同餘

tóng yú đồng dư

Hán Việt: đồng dư · Pinyin: tóng yú

Tổng quan

tương đương (toán học) | có cùng số dư theo modulo một số nào đó

Cấu tạo: (đồng) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đương (toán học) | có cùng số dư theo modulo một số nào đó

Eng

  • CC-CEDICT congruent (math.)|having same residue modulo some number
  • Cihui congruent (math.); having same residue modulo some number