同館 tóng guǎn · đồng quán Hán Việt: đồng quán · Pinyin: tóng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 館 (quán)Pinyintóng guǎnHán Việtđồng quánCấu tạo同 + 館 · đồng + quán nghĩa thành phần: đồng + quán