同館 tóng guǎn · đồng quán Hán Việt: đồng quán · Pinyin: tóng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 館 (quán)Pinyintóng guǎnHán Việtđồng quánCấu tạo同 + 館 · đồng + quán nghĩa thành phần: đồng + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指同在翰林院任职。馆,馆阁; 指同在会馆住宿。Tân Hoa Tự Điển 1.指同在翰林院任职。馆,馆阁。 2.指同在会馆住宿。