同體 tóng tǐ · đồng thể Hán Việt: đồng thể · Pinyin: tóng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 體 (thể)Pinyintóng tǐHán Việtđồng thểCấu tạo同 + 體 · đồng + thể nghĩa thành phần: đồng + thể Nghĩa ViệtCihui đồng thể (譬喻)如波之於水,四肢之於一身,謂之同體。☸