同齊

tóng qí đồng tề

Hán Việt: đồng tề · Pinyin: tóng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹一齐,同时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹一齐,同时。