同齒 tóng chǐ · đồng xỉ Hán Việt: đồng xỉ · Pinyin: tóng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 齒 (xỉ)Pinyintóng chǐHán Việtđồng xỉCấu tạo同 + 齒 · đồng + xỉ nghĩa thành phần: đồng + xỉ