同齡人
đồng linh nhân
Hán Việt: đồng linh nhân · Pinyin: tóng líng rén
Tổng quan
người cùng tuổi | người đồng trang lứa | người cùng độ tuổi
Nghĩa
Việt
- Cihui người cùng tuổi | người đồng trang lứa | người cùng độ tuổi
Eng
- CC-CEDICT peer|one's contemporary|person of the same age
- Cihui peer; one's contemporary; person of the same age