同齒

tóng chǐ đồng xỉ

Hán Việt: đồng xỉ · Pinyin: tóng chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同岁,年龄相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同岁,年龄相同。