名書 míng shū · danh thư Hán Việt: danh thư · Pinyin: míng shū Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 書 (thư)Pinyinmíng shūHán Việtdanh thưCấu tạo名 + 書 · danh + thư nghĩa thành phần: danh + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名家墨迹。Tân Hoa Tự Điển 1.名家墨迹。