名產

míng chǎn danh sản

Hán Việt: danh sản · Pinyin: míng chǎn

Tổng quan

sản phẩm chủ lực | sản phẩm thương hiệu

Cấu tạo: (danh) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm chủ lực | sản phẩm thương hiệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 著名的特產。如:「為強化觀光資源,這家商店蒐羅了全臺各地之名產,以供觀光客選購。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 著名的产品:织锦是我国杭州的~。

Eng

  • CC-CEDICT staple|name-brand product
  • Cihui staple; name-brand product