名親

míng qīn danh thân

Hán Việt: danh thân · Pinyin: míng qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓扬名显亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓扬名显亲。