名價 míng jià · danh giá Hán Việt: danh giá · Pinyin: míng jià Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 價 (giá)Pinyinmíng jiàHán Việtdanh giáCấu tạo名 + 價 · danh + giá nghĩa thành phần: danh + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹声价。Tân Hoa Tự Điển 1.犹声价。