名份
danh phân
Hán Việt: danh phân
Tổng quan
danh phận; thân phận; địa vị; thân thế。指人的名義、身份和地位。
Nghĩa
Việt
- Cihui danh phận; thân phận; địa vị; thân thế。指人的名義、身份和地位。
Hán Việt: danh phân
danh phận; thân phận; địa vị; thân thế。指人的名義、身份和地位。