名份

danh phân

Hán Việt: danh phân

Tổng quan

danh phận; thân phận; địa vị; thân thế

Cấu tạo: 名 (danh) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh phận
  • VietPhrases danh phận

Từ liên quan

Gần nghĩa

份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额 · 名下 · 名世