名伶
danh linh
Hán Việt: danh linh · Pinyin: míng líng
Tổng quan
diễn viên nổi tiếng (Kinh kịch)
Nghĩa
Việt
- Cihui diễn viên nổi tiếng (Kinh kịch)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有名的戲曲演員。如:「頒獎晚會上,名伶展現迷人風采,耀眼奪目。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 著名的戏曲演员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.著名的戏曲演员。
Eng
- CC-CEDICT famous actor or actress (Chinese opera)
- Cihui famous actor or actress (Chinese opera)