名例 míng lì · danh lệ Hán Việt: danh lệ · Pinyin: míng lì Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 例 (lệ)Pinyinmíng lìHán Việtdanh lệCấu tạo名 + 例 · danh + lệ nghĩa thành phần: danh + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著述的体例; 旧时律书的首篇,犹今之总则,包括刑名与体例。Tân Hoa Tự Điển 1.著述的体例。 2.旧时律书的首篇,犹今之总则,包括刑名与体例。