名俊

míng jùn danh tuấn

Hán Việt: danh tuấn · Pinyin: míng jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (tuấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"名儁"。亦作"名隽"; 俊杰,杰出的人; 谓俊秀出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"名儁"。亦作"名隽"。 2.俊杰,杰出的人。 3.谓俊秀出众。