名倡 míng chàng · danh xướng Hán Việt: danh xướng · Pinyin: míng chàng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 倡 (xướng)Pinyinmíng chàngHán Việtdanh xướngCấu tạo名 + 倡 · danh + xướng nghĩa thành phần: danh + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 著名的倡优。Tân Hoa Tự Điển 1.著名的倡优。