名儒

míng rú danh nho

Hán Việt: danh nho · Pinyin: míng rú

Tổng quan

hà nho nổi tiếng về học vấn và đức hạnh — Vị học giả tiếng tăm. danh nho danh nho ☆Nhà nho nổi tiếng về học vấn và đức hạnh — Vị học giả tiếng tăm.

Cấu tạo: (danh) + (nho)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hà nho nổi tiếng về học vấn và đức hạnh — Vị học giả tiếng tăm. danh nho danh nho ☆Nhà nho nổi tiếng về học vấn và đức hạnh — Vị học giả tiếng tăm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有名的儒者或學者。《漢書.卷三六.楚元王劉交傳》:「宣帝循武帝故事,招選名儒俊材置左右。」元.石君寶《秋胡戲妻》第三折:「他不是閑游的浪子,多敢是一個取應的名儒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 著名的儒者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.著名的儒者。

Eng

  • Cihui 名儒 íngrú n. famous traditional scholar M:ge/²wèi