名冊
danh sách
Hán Việt: danh sách · Pinyin: míng cè
Tổng quan
danh sách (tên) | sổ đăng ký | LT:本 bản danh sách; danh sách; sổ ghi tên。登記姓名的簿子。
Nghĩa
Việt
- Cihui danh sách (tên) | sổ đăng ký | LT:本 bản danh sách; danh sách; sổ ghi tên。登記姓名的簿子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 登記姓名的簿冊。也稱為「名簿」、「名籍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 登记人名的簿子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.登记人名的簿子。
Eng
- CC-CEDICT roll (of names)|register|CL:本[ben3]
- Cihui roll (of names); register; CL:本